"pluck up your courage" in Vietnamese
Definition
Động viên bản thân để đủ dũng cảm làm một việc khó khăn hoặc đáng sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể thay thế bằng 'lấy can đảm', thường dùng khi chuẩn bị làm gì đó đáng sợ. Thường đi kèm với động từ mô tả hành động ('lấy hết can đảm và nói').
Examples
She had to pluck up her courage to speak in public.
Cô ấy đã phải **lấy hết can đảm** để nói trước công chúng.
I need to pluck up my courage and go to the dentist.
Tôi cần **lấy hết can đảm** để đi khám nha sĩ.
He finally plucked up his courage and called her.
Cuối cùng anh ấy đã **lấy hết can đảm** và gọi cho cô ấy.
It took me days to pluck up my courage and speak to my boss about a raise.
Tôi mất mấy ngày mới **lấy hết can đảm** để đề xuất tăng lương với sếp.
Come on, pluck up your courage and tell them how you feel!
Nào, **lấy hết can đảm** và nói cho họ biết cảm xúc của bạn đi!
You just have to pluck up your courage and go for it.
Bạn chỉ cần **lấy hết can đảm** và làm luôn đi.