Herhangi bir kelime yazın!

"plow on" in Vietnamese

tiếp tục làm (dù khó khăn)kiên trì

Definition

Tiếp tục làm việc gì đó đều đặn, đặc biệt khi gặp khó khăn hoặc nhàm chán, hoặc khi người khác từ bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, khi nhấn mạnh sự kiên trì, đặc biệt với công việc tẻ nhạt hoặc khó khăn. Thường đi với 'just' ('just plow on'). Không nhầm với nghĩa 'cày ruộng'. Phổ biến trong học tập, công việc.

Examples

Even though it was raining, we decided to plow on with the picnic.

Dù trời mưa, chúng tôi vẫn quyết định **tiếp tục làm** buổi dã ngoại.

He was tired but he had to plow on with his homework.

Cậu ấy mệt nhưng vẫn phải **tiếp tục làm** bài tập về nhà.

We must plow on until the job is done.

Chúng ta phải **tiếp tục làm** cho đến khi công việc xong.

She wanted to quit, but her friends encouraged her to plow on.

Cô ấy muốn bỏ cuộc nhưng bạn bè đã động viên cô **tiếp tục làm**.

No matter how tough the exam gets, just plow on and do your best.

Dù đề thi khó đến đâu, cứ **tiếp tục làm** và cố gắng hết sức.

We lost power halfway through, but the team decided to plow on and finish the project.

Đội bị mất điện giữa chừng nhưng đã quyết định **tiếp tục làm** và hoàn thành dự án.