Herhangi bir kelime yazın!

"plod through" in Indonesian

vật lộn vượt quachật vật hoàn thành

Definition

Làm điều gì đó khó khăn hoặc nhàm chán một cách chậm chạp và không có hứng thú.

Usage Notes (Indonesian)

Được dùng chủ yếu cho các công việc hay bài tập nhàm chán. Thường diễn đạt sự mệt mỏi hoặc chán nản, không dùng cho di chuyển thực tế.

Examples

I have to plod through all this homework tonight.

Tối nay tôi phải **vật lộn vượt qua** đống bài tập này.

He plodded through the long, boring meeting.

Anh ấy đã **vật lộn vượt qua** buổi họp dài lê thê đó.

We finally plodded through the paperwork.

Chúng tôi cuối cùng cũng đã **vật lộn hoàn thành** đống giấy tờ đó.

Sometimes it feels like I just have to plod through life, one day at a time.

Đôi khi tôi cảm thấy mình chỉ đang **vật lộn sống** từng ngày thôi.

She didn't enjoy the novel and had to plod through the last few chapters.

Cô ấy không hứng thú với tiểu thuyết và phải **vật lộn đọc hết** những chương cuối.

If you just plod through your work without enthusiasm, it will feel endless.

Nếu bạn chỉ **vật lộn qua** công việc mà không hứng thú, sẽ thấy nó dài vô tận.