Herhangi bir kelime yazın!

"plied" in Vietnamese

đi lại thường xuyênlàm việc chăm chỉ

Definition

'Plied' có nghĩa là thường xuyên di chuyển trên một tuyến đường nhất định (đặc biệt với tàu, xe) hoặc kiên trì làm một nghề hay công việc nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng cho tàu, xe hoặc người hay di chuyển một tuyến nhất định, hoặc ai đó kiên trì làm nghề. 'Plied his trade' là chăm chỉ sống với nghề.

Examples

The ferry plied between the two islands every day.

Chiếc phà **đi lại thường xuyên** giữa hai hòn đảo mỗi ngày.

He plied his trade as a carpenter in the village.

Anh ấy **làm việc chăm chỉ** với nghề thợ mộc ở làng.

Buses plied the busy streets day and night.

Xe buýt **đi lại thường xuyên** trên các con phố tấp nập cả ngày lẫn đêm.

For years, she plied the same route as a delivery driver.

Nhiều năm liền, cô ấy **đi lại thường xuyên** trên cùng một tuyến với tư cách tài xế giao hàng.

Vendors plied the festival crowd with snacks and drinks.

Những người bán hàng rong **mời mọc** đám đông trong lễ hội với đồ ăn vặt và nước uống.

He plied her with questions about her travels.

Anh ấy **hỏi dồn dập** cô ấy về những chuyến đi.