"pleased for" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự vui mừng cho người khác khi họ gặp chuyện tốt, thành công hay tin vui.
Usage Notes (Vietnamese)
'I'm pleased for you' thường dùng trong văn nói lịch sự để chúc mừng ai đó, không dùng cho chính cảm xúc bản thân mà dành để chia sẻ niềm vui với người khác. Hiếm khi dùng theo nghĩa mỉa mai.
Examples
I'm pleased for you and your new job.
Tôi thật sự **vui mừng cho** bạn và công việc mới.
She was pleased for her friend who won the prize.
Cô ấy **vui mừng cho** người bạn đã giành được giải thưởng.
We are pleased for the team’s success this year.
Chúng tôi **vui mừng cho** thành công của đội năm nay.
Your promotion is great news. Honestly, I'm just so pleased for you!
Bạn được thăng chức, thật là tin tuyệt vời. Thật lòng đấy, tôi chỉ muốn nói là tôi **vui mừng cho** bạn!
I'm really pleased for Anna—she worked super hard to get here.
Tôi thực sự **vui mừng cho** Anna—cô ấy đã làm việc vô cùng chăm chỉ để đạt được điều này.
Honestly, I'm just pleased for everyone who passed the test. You all deserve it.
Thật lòng, tôi **vui mừng cho** tất cả ai đã vượt qua kỳ thi. Các bạn xứng đáng với điều đó.