"plead with" in Vietnamese
Definition
Khi bạn xin ai đó điều gì đó một cách rất tha thiết hoặc khẩn cấp, thường vì bạn rất cần hoặc đang tuyệt vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nài nỉ' diễn tả sự khẩn thiết và cảm xúc mạnh hơn so với 'hỏi/xin'. Thường dùng ở bối cảnh nghiêm trọng hoặc khi người nói rất tuyệt vọng. Cấu trúc thông dụng: 'nài nỉ ai đó làm gì'.
Examples
I pleaded with my teacher to give me more time.
Tôi đã **nài nỉ** cô giáo cho thêm thời gian.
She pleaded with him to stay.
Cô ấy đã **nài nỉ** anh ấy ở lại.
The child pleaded with his mother for ice cream.
Đứa trẻ đã **nài nỉ** mẹ cho ăn kem.
They pleaded with the guards to let them in, but it was too late.
Họ **nài nỉ** bảo vệ cho vào, nhưng đã quá muộn.
I can't believe I had to plead with my friends just to get a ride home.
Tôi không thể tin là mình phải **nài nỉ** bạn để được chở về nhà.
You can't just plead with the boss every time you're late; it won't work forever.
Bạn không thể chỉ **nài nỉ** sếp mỗi lần đi trễ; nó sẽ không hiệu quả mãi đâu.