"plead for" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó xin một điều gì đó một cách tha thiết và đầy cảm xúc, thường là khi cần sự giúp đỡ, tha thứ hoặc ủng hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Plead for' dùng cho những tình huống quan trọng, cảm xúc mạnh: 'plead for help', 'plead for forgiveness'. Mạnh hơn 'ask for'. Sau 'plead for' thường là danh từ hoặc V-ing. Không nên nhầm với nghĩa pháp lý.
Examples
She pleaded for another chance.
Cô ấy đã **cầu xin** một cơ hội nữa.
They pleaded for help during the storm.
Họ đã **cầu xin** sự giúp đỡ trong cơn bão.
The child pleaded for forgiveness.
Đứa trẻ đã **van nài** được tha thứ.
I can't believe he actually pleaded for her to stay.
Tôi không thể tin rằng anh ấy thực sự đã **cầu xin** cô ấy ở lại.
We all pleaded for more time on the test, but the teacher said no.
Tất cả chúng tôi đều **van nài** thêm thời gian làm bài, nhưng giáo viên không đồng ý.
Sometimes the only thing you can do is plead for understanding.
Đôi khi điều duy nhất bạn có thể làm là **cầu xin** sự thấu hiểu.