"playoff" in Vietnamese
Definition
Đây là loạt trận hoặc một trận đấu diễn ra sau mùa giải chính để xác định đội vô địch trong một giải thể thao. Cũng có thể chỉ trận đấu quyết định khi hoà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nhất cho các môn thể thao kiểu Mỹ. "Playoffs" chỉ cả vòng loại trực tiếp, còn "playoff" đôi khi dùng cho trận quyết định.
Examples
Our team made it to the playoffs this year.
Đội của chúng tôi đã vào **vòng play-off** năm nay.
The winner of the playoff will go to the finals.
Người thắng trong **trận play-off** sẽ vào chung kết.
They lost in the first round of the playoffs.
Họ đã thua ở vòng đầu tiên của **play-offs**.
Did you catch last night's playoff game? It was intense!
Bạn có xem trận **play-off** tối qua không? Căng thẳng thật đấy!
He’s hoping to break his scoring record during the playoffs.
Anh ấy hy vọng sẽ phá kỷ lục ghi điểm của mình trong **vòng play-off**.
Some teams perform better in the playoffs than in the regular season.
Một số đội chơi tốt hơn trong **vòng play-off** so với mùa giải thông thường.