Herhangi bir kelime yazın!

"playfully" in Indonesian

một cách tinh nghịchđùa giỡn

Definition

Nói hoặc làm gì đó với thái độ vui đùa, không nghiêm túc, nhằm tạo không khí vui vẻ.

Usage Notes (Indonesian)

'playfully' thường dùng với các động từ như 'mỉm cười', 'trêu chọc', 'hành động', 'đẩy', tạo cảm giác thân thiện, dễ gần, không gây hiểu lầm hay xúc phạm.

Examples

The puppy barked playfully at the children.

Chú chó con sủa **tinh nghịch** về phía bọn trẻ.

She smiled playfully at her friend.

Cô ấy mỉm cười với bạn mình **một cách tinh nghịch**.

The children chased each other playfully in the yard.

Bọn trẻ rượt đuổi nhau **đùa giỡn** ngoài sân.

He nudged me playfully to get my attention.

Anh ấy thúc tôi **tinh nghịch** để gây sự chú ý.

She stuck out her tongue playfully after making a joke.

Cô ấy lè lưỡi **tinh nghịch** sau khi nói đùa.

'You wish!' he said playfully, knowing I was joking.

'Bạn muốn thế!' anh ấy nói **đùa giỡn**, biết là tôi chỉ đùa thôi.