"play with a full deck" in Vietnamese
Definition
Người này có tinh thần minh mẫn và suy nghĩ rõ ràng, không có vấn đề về tâm lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này thường dùng trong trường hợp phủ định ('không tỉnh táo') để ám chỉ ai đó hơi kỳ lạ. Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc hài hước.
Examples
People say she plays with a full deck because she always makes smart decisions.
Mọi người nói cô ấy **tỉnh táo** vì cô ấy luôn đưa ra quyết định thông minh.
I trust him because he plays with a full deck.
Tôi tin tưởng anh ấy vì anh ấy **tỉnh táo**.
Don't worry, he plays with a full deck and knows what he's doing.
Đừng lo, anh ấy **tỉnh táo** và biết mình đang làm gì.
After talking to her, it's clear she plays with a full deck—she's sharp!
Nói chuyện với cô ấy xong thì rõ ràng cô ấy **tỉnh táo**—thật sắc sảo!
Honestly, not everyone in this group plays with a full deck.
Thật lòng thì không phải ai trong nhóm này cũng **tỉnh táo** đâu.
He may be a little odd, but he definitely plays with a full deck.
Anh ấy có thể hơi lạ, nhưng chắc chắn **tỉnh táo**.