"play the victim card" in Vietnamese
Definition
Tỏ ra mình là nạn nhân để nhận được sự cảm thông hoặc tránh trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng trong hoàn cảnh không trang trọng, thường để phê phán ai đó cố ý làm ra vẻ tội nghiệp để được bênh vực hay tránh trách nhiệm. Không nên dùng trong tình huống nhạy cảm hoặc trang trọng.
Examples
She always plays the victim card when someone criticizes her.
Cứ ai chỉ trích là cô ấy lại **đóng vai nạn nhân**.
Stop playing the victim card and take responsibility for your actions.
Đừng **đóng vai nạn nhân** nữa, hãy chịu trách nhiệm về hành động của mình đi.
When things go wrong, he tends to play the victim card.
Khi mọi chuyện không như ý, anh ấy thường **đóng vai nạn nhân**.
Are you really upset, or just playing the victim card to get out of trouble?
Bạn thật sự buồn hay chỉ **đóng vai nạn nhân** để tránh rắc rối thôi?
Every time they lose an argument, they play the victim card instead of admitting they’re wrong.
Mỗi lần thua tranh luận, họ lại **đóng vai nạn nhân** thay vì thừa nhận sai lầm.
He’s not fooling anyone by playing the victim card—everyone knows what really happened.
Anh ta **đóng vai nạn nhân** cũng chẳng lừa được ai—mọi người đều biết chuyện gì thực sự xảy ra.