Herhangi bir kelime yazın!

"play second fiddle" in Vietnamese

đóng vai phụở vị trí thứ hai

Definition

Giữ vai trò kém quan trọng hơn hoặc hỗ trợ so với người khác, thường trong một nhóm hoặc tập thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức khi cảm thấy mình bị đánh giá thấp hoặc chỉ ở vai trò hỗ trợ.

Examples

She didn't like to play second fiddle at work.

Cô ấy không thích **đóng vai phụ** ở nơi làm việc.

He always has to play second fiddle to his older brother.

Anh ấy luôn phải **đóng vai phụ** trước anh trai mình.

Nobody wants to play second fiddle in the team.

Không ai muốn **đóng vai phụ** trong đội cả.

I refuse to play second fiddle to someone less experienced than me.

Tôi từ chối **đóng vai phụ** cho người kém kinh nghiệm hơn mình.

Sometimes you have to play second fiddle until you prove yourself.

Đôi khi bạn phải **đóng vai phụ** cho đến khi chứng minh được bản thân.

After the promotion, he didn't want to play second fiddle anymore.

Sau khi được thăng chức, anh ấy không muốn **đóng vai phụ** nữa.