"play for time" in Vietnamese
Definition
Cố tình trì hoãn việc quyết định hoặc hành động để có thêm thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, khi muốn câu kéo thêm thời gian trong lúc bị áp lực. Không phải ý chỉ chơi đùa, mà là trì hoãn.
Examples
The manager tried to play for time before making a final decision.
Quản lý đã cố **câu giờ** trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
She asked more questions to play for time during the interview.
Cô ấy hỏi thêm câu hỏi để **câu giờ** trong buổi phỏng vấn.
The team called a timeout to play for time.
Đội đã gọi hội ý để **câu giờ**.
"Are you just trying to play for time until you think of an excuse?"
"Bạn chỉ đang **câu giờ** cho đến khi nghĩ ra lý do thôi à?"
Our lawyer is playing for time while searching for new evidence.
Luật sư của chúng ta đang **câu giờ** trong khi tìm kiếm bằng chứng mới.
Instead of answering, he just kept playing for time with small talk.
Thay vì trả lời, anh ấy chỉ tiếp tục **câu giờ** bằng cách trò chuyện linh tinh.