Herhangi bir kelime yazın!

"plate up" in Vietnamese

bày ra đĩa

Definition

Sắp xếp và trình bày món ăn lên đĩa một cách hấp dẫn, thường là ngay trước khi phục vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực ẩm thực hoặc nhà hàng, nghĩa là trình bày món ăn đẹp mắt chứ không chỉ đơn thuần là cho lên đĩa.

Examples

Please plate up the dessert before the guests arrive.

Làm ơn **bày** món tráng miệng ra đĩa trước khi khách đến nhé.

The chef taught us how to plate up pasta with sauce.

Đầu bếp đã dạy chúng tôi cách **bày** mì ăn kèm sốt ra đĩa.

It's important to plate up the food nicely for guests.

Việc **bày** thức ăn đẹp mắt cho khách rất quan trọng.

Let me plate up your steak while it's still hot.

Để mình **bày** bít tết ra đĩa khi nó còn nóng nhé.

She loves to plate up her creations with fresh herbs and colors.

Cô ấy thích **bày** món ăn của mình với rau thơm tươi và màu sắc đẹp mắt.

After cooking, the contestants had only two minutes to plate up.

Sau khi nấu xong, thí sinh chỉ có hai phút để **bày biện lên đĩa**.