Herhangi bir kelime yazın!

"planer" in Vietnamese

bào gỗ

Definition

Bào gỗ là dụng cụ dùng tay hoặc máy để làm bề mặt gỗ bằng phẳng, nhẵn hoặc mỏng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bào gỗ' có thể chỉ cả loại cầm tay (bào tay) lẫn loại máy (bào điện). Đừng nhầm với 'planner' là người lập kế hoạch.

Examples

I used a planer to make the wood smooth.

Tôi đã dùng **bào gỗ** để làm nhẵn miếng gỗ.

The carpenter fixed the door with a planer.

Thợ mộc đã sửa cửa bằng **bào gỗ**.

This planer is very sharp and easy to use.

**Bào gỗ** này rất sắc và dễ sử dụng.

If you want a super smooth finish, use an electric planer.

Nếu bạn muốn hoàn thiện siêu mịn, hãy dùng **bào gỗ** điện.

He bought a new planer for his DIY wood projects.

Anh ấy đã mua một **bào gỗ** mới cho các dự án tự làm bằng gỗ của mình.

Don’t forget to adjust the blades on your planer before using it.

Đừng quên điều chỉnh lưỡi trên **bào gỗ** của bạn trước khi sử dụng.