Herhangi bir kelime yazın!

"plan on" in Vietnamese

dự địnhtính (làm gì đó trong tương lai)

Definition

Mong muốn hoặc dự định làm điều gì đó trong tương lai; chuẩn bị trước với dự kiến sẽ thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Plan on’ thường dùng trong văn nói với động từ ở dạng V-ing, ví dụ 'plan on going'. Thể hiện việc bạn trông chờ, dựa vào điều gì sẽ diễn ra, không chỉ đơn thuần là ý định.

Examples

I plan on visiting my parents this weekend.

Tôi **dự định** về thăm bố mẹ cuối tuần này.

Do you plan on moving next year?

Bạn có **dự định** chuyển nhà năm sau không?

They didn't plan on any rain during the trip.

Họ đã không **tính** đến có mưa trong chuyến đi.

We plan on grabbing dinner after the movie.

Chúng tôi **dự định** đi ăn tối sau khi xem phim.

She didn't plan on it taking so long to finish.

Cô ấy không **nghĩ** là việc đó sẽ mất lâu đến vậy.

What do you plan on doing for your birthday?

Bạn **dự định** làm gì vào sinh nhật?