"plaintive" in Vietnamese
Definition
Chỉ âm thanh, tiếng nói hay bản nhạc nghe buồn, như đang diễn tả nỗi đau hoặc sự thương tiếc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với những từ như 'plaintive cry', 'plaintive melody', 'plaintive voice'. Chủ yếu gặp trong văn viết, ít dùng hằng ngày.
Examples
The bird sang a plaintive song in the morning.
Chim hót một bài ca **não nề** vào buổi sáng.
She heard a plaintive cry coming from the alley.
Cô ấy nghe thấy một tiếng kêu **ai oán** phát ra từ ngõ.
The violin played a plaintive melody.
Đàn violin chơi một giai điệu **não nề**.
He gave a plaintive sigh as he looked out the window.
Anh ấy thở ra một tiếng thở dài **não nề** khi nhìn ra ngoài cửa sổ.
There was a plaintive note in his voice when he spoke of his childhood.
Có một chút **ai oán** trong giọng anh ấy khi nói về tuổi thơ.
Her story had a plaintive quality that touched everyone in the room.
Câu chuyện của cô ấy có một vẻ **não nề** khiến ai cũng xúc động.