Herhangi bir kelime yazın!

"plainclothes" in Vietnamese

mặc thường phục

Definition

Không mặc đồng phục mà mặc quần áo bình thường, thường dùng cho cảnh sát hoặc nhân viên an ninh làm việc bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước các từ như 'cảnh sát', 'thám tử', không dùng chỉ quần áo bình thường nói chung. Chỉ dùng cho cảnh sát/người làm việc bí mật không mang đồng phục.

Examples

The plainclothes officer watched the crowd carefully.

Viên cảnh sát **mặc thường phục** theo dõi đám đông một cách cẩn thận.

There are several plainclothes detectives at the station.

Có một vài thám tử **mặc thường phục** tại đồn.

A plainclothes policeman asked me some questions.

Một cảnh sát **mặc thường phục** đã hỏi tôi vài câu.

You probably didn't notice the plainclothes cops at the event.

Bạn có lẽ không để ý đến các cảnh sát **mặc thường phục** tại sự kiện đó.

Some people mistook the plainclothes officers for regular citizens.

Một số người đã nhầm các cảnh sát **mặc thường phục** thành người dân bình thường.

The city uses plainclothes police to prevent pickpocketing in busy areas.

Thành phố sử dụng cảnh sát **mặc thường phục** để ngăn chặn móc túi ở những nơi đông đúc.