Herhangi bir kelime yazın!

"place the blame on" in Vietnamese

đổ lỗi choquy trách nhiệm cho

Definition

Coi ai đó hoặc điều gì đó là nguyên nhân gây ra vấn đề, sai lầm hoặc tình huống xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng để chỉ trách nhiệm mà không trực tiếp đổ lỗi. Không dùng 'give the blame', nên dùng 'place', 'put', hoặc 'lay'. Thường kết hợp với 'unfairly'.

Examples

They always place the blame on others when things go wrong.

Họ luôn **đổ lỗi cho** người khác khi có chuyện không hay xảy ra.

Don't place the blame on me; I wasn't there.

Đừng **đổ lỗi cho** tôi; tôi không có ở đó.

Some people place the blame on technology for these problems.

Một số người **đổ lỗi cho** công nghệ về những vấn đề này.

After the loss, the coach refused to place the blame on any single player.

Sau thất bại, huấn luyện viên từ chối **đổ lỗi cho** bất kỳ cầu thủ nào.

It's easy to place the blame on others instead of fixing the problem.

Thật dễ **đổ lỗi cho** người khác thay vì sửa chữa vấn đề.

Politicians often place the blame on the previous administration for current issues.

Các chính trị gia thường **đổ lỗi cho** chính quyền trước về những vấn đề hiện tại.