"place an order" in Vietnamese
Definition
Yêu cầu mua hàng hoặc dịch vụ từ công ty, thường là qua hệ thống như nhà hàng hoặc cửa hàng trực tuyến.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường kinh doanh, nhà hàng hoặc mua sắm trực tuyến. Không dùng cho việc đề xuất hay nhờ vả.
Examples
I want to place an order for two pizzas.
Tôi muốn **đặt hàng** hai chiếc pizza.
You can place an order online or by phone.
Bạn có thể **đặt hàng** online hoặc qua điện thoại.
She placed an order for new shoes last night.
Cô ấy đã **đặt hàng** đôi giày mới đêm qua.
Could you place an order for the books we discussed?
Bạn có thể **đặt hàng** những cuốn sách chúng ta đã bàn không?
Let me know if you want me to place an order for anything else.
Nếu cần **đặt hàng** gì nữa thì bảo tôi nhé.
After getting the quote, we decided to place an order with another supplier.
Sau khi nhận báo giá, chúng tôi quyết định **đặt hàng** từ nhà cung cấp khác.