"pixilated" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ hình ảnh hoặc video bị mờ, vỡ nét do các điểm ảnh lớn. Nghĩa cũ cũng dùng để chỉ người hơi lập dị hoặc kì quặc.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay chủ yếu dùng để nói về chất lượng hình ảnh kém. Nghĩa 'lập dị' gần như không còn dùng, chỉ gặp trong văn học hay phim cũ. Đừng nhầm với từ 'pixelated'.
Examples
The image became pixilated when I enlarged it too much.
Khi tôi phóng to ảnh quá mức, hình trở nên rất **bị vỡ nét**.
This old video looks very pixilated on my computer.
Video cũ này trên máy tính tôi nhìn rất **bị vỡ nét**.
If you zoom in, the photo will get pixilated.
Nếu bạn phóng to thì ảnh sẽ **bị vỡ nét**.
Her face was pixilated in the news report to protect her identity.
Khuôn mặt cô ấy đã được **bị vỡ nét** trên bản tin để bảo vệ danh tính.
I love old movies, but sometimes the picture is so pixilated it's hard to watch.
Tôi thích phim cũ nhưng đôi khi hình ảnh quá **bị vỡ nét** nên khó xem.
In the classic meaning, some said she was a bit pixilated—always chasing silly dreams.
Nghĩa cũ, có người nói cô ấy hơi **lập dị**—luôn theo đuổi những giấc mơ ngớ ngẩn.