Herhangi bir kelime yazın!

"pixels" in Vietnamese

pixel

Definition

Những điểm nhỏ li ti hoặc ô vuông tạo thành hình ảnh kỹ thuật số trên màn hình. Số lượng pixel càng nhiều thì ảnh càng rõ nét và chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'pixel' chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ như máy tính, điện thoại, TV. Các cụm như 'độ phân giải cao (nhiều pixel)' và 'bị vỡ hình/pixel hoá' rất phổ biến. Không dùng khi nói về ảnh in ra giấy. Thường dùng ở dạng số nhiều.

Examples

The camera has twelve million pixels.

Máy ảnh này có mười hai triệu **pixel**.

If you zoom in, you can see the pixels on the screen.

Nếu bạn phóng to, bạn sẽ thấy các **pixel** trên màn hình.

A 4K TV has many more pixels than an old TV.

TV 4K có nhiều **pixel** hơn TV cũ rất nhiều.

My phone's screen looks sharp because it has so many pixels packed in.

Màn hình điện thoại của tôi trông sắc nét vì có rất nhiều **pixel**.

Digital artists often work at a canvas size with millions of pixels for more detail.

Các nghệ sĩ kỹ thuật số thường làm việc với kích thước canvas có hàng triệu **pixel** để tăng độ chi tiết.

When an image looks blocky, it means you can see the individual pixels.

Khi hình ảnh trông bị vỡ nét, nghĩa là bạn có thể thấy từng **pixel** riêng biệt.