"pix" in Vietnamese
Definition
'pix' là cách nói tắt, thân mật cho 'ảnh' hoặc 'hình', thường dùng khi chat hay trên mạng. Ở Brazil, 'Pix' còn là tên hệ thống thanh toán nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng 'pix' khi trò chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng. Ở Brazil, viết hoa 'Pix' chỉ hệ thống thanh toán, không liên quan đến ảnh.
Examples
She sent me some pix from her vacation.
Cô ấy gửi cho tôi vài **ảnh** trong kỳ nghỉ của mình.
Can you show me the pix you took?
Bạn có thể cho tôi xem những **ảnh** bạn đã chụp không?
I love sharing pix with my friends online.
Tôi thích chia sẻ **ảnh** với bạn bè trên mạng.
Just upload the pix to the group chat—everyone wants to see!
Chỉ cần tải **ảnh** lên nhóm chat—mọi người đều muốn xem!
She changed her profile pic, but the rest of her pix are still private.
Cô ấy đã đổi ảnh đại diện nhưng các **ảnh** khác vẫn còn riêng tư.
In Brazil, people often say 'I'll send you a Pix' when talking about paying someone quickly.
Ở Brazil, người ta thường nói 'Tôi sẽ gửi bạn một **Pix**' khi định chuyển tiền ngay.