"pitifully" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó khiến người khác cảm thấy thương hại hoặc buồn; cũng có nghĩa là một cách yếu ớt, làm không đạt kỳ vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả, ít dùng khi nói chuyện hàng ngày. Hay đi với từ như 'khóc', 'nhỏ', 'yếu'. Có thể thể hiện sự thương cảm thật hoặc chỉ trích nhẹ tuỳ theo ngữ cảnh.
Examples
The dog looked pitifully at the empty food bowl.
Con chó nhìn vào bát thức ăn trống một cách **đáng thương**.
She cried pitifully when she lost her toy.
Cô ấy **khóc một cách đáng thương** khi làm mất đồ chơi.
The plants in the garden looked pitifully small after the drought.
Những cây trong vườn trông **nhỏ một cách đáng thương** sau hạn hán.
He pitifully tried to explain, but no one was listening.
Anh ấy cố gắng giải thích **một cách yếu ớt**, nhưng không ai nghe.
They were pitifully unprepared for the test and failed.
Họ **chuẩn bị một cách yếu ớt** cho bài kiểm tra nên đã thất bại.
Their pitifully small income couldn’t cover basic expenses.
Thu nhập **nhỏ một cách đáng thương** của họ không thể trang trải các chi phí cơ bản.