Herhangi bir kelime yazın!

"pitifully" in Indonesian

một cách đáng thươngmột cách yếu ớt

Definition

Làm điều gì đó khiến người khác cảm thấy thương xót hoặc buồn; cũng có thể mô tả hành động một cách yếu ớt, không đủ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc mô tả, không dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày. Hay gặp với từ 'nhỏ', 'yếu', 'khóc'. Có thể thể hiện sự cảm thông hoặc phê phán nhẹ tùy vào ngữ cảnh.

Examples

The dog looked pitifully at the empty food bowl.

Con chó nhìn chiếc bát thức ăn trống **một cách đáng thương**.

She cried pitifully when she lost her toy.

Cô ấy **khóc một cách đáng thương** khi mất đồ chơi.

The plants in the garden looked pitifully small after the drought.

Những cây trong vườn sau hạn hán nhìn **nhỏ một cách đáng thương**.

He pitifully tried to explain, but no one was listening.

Anh ấy cố gắng giải thích **một cách đáng thương**, nhưng không ai nghe.

They were pitifully unprepared for the test and failed.

Họ đã **chuẩn bị rất yếu ớt** cho kỳ kiểm tra và đã trượt.

Their pitifully small income couldn’t cover basic expenses.

Thu nhập **quá thấp một cách đáng thương** của họ không đủ trang trải chi phí cơ bản.