"pithy" in Vietnamese
Definition
Một câu nói hoặc nhận xét ngắn gọn, rõ ràng nhưng thể hiện ý sâu và có tác động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pithy' dùng khi khen một câu nói hoặc bài viết ngắn gọn nhưng súc tích, thường áp dụng cho câu trích dẫn, khẩu hiệu. Không giống 'petty' (tầm thường, vụn vặt).
Examples
He wrote a pithy comment about the movie.
Anh ấy đã viết một nhận xét **súc tích** về bộ phim.
Her pithy answer impressed the teacher.
Câu trả lời **súc tích** của cô ấy gây ấn tượng với giáo viên.
This book is full of pithy quotes.
Cuốn sách này chứa đầy những câu trích dẫn **súc tích**.
I love how he always gives pithy advice—straight to the point.
Tôi thích cách anh ấy luôn đưa ra lời khuyên **súc tích**—đi thẳng vào vấn đề.
"Less is more" is a pithy way to say keep things simple.
"Less is more" là một cách **súc tích** để nói nên giữ mọi thứ đơn giản.
Her pithy emails save a lot of time in our team.
Những email **súc tích** của cô ấy giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian cho nhóm chúng tôi.