Herhangi bir kelime yazın!

"pith" in Vietnamese

lõicốt lõi

Definition

Tầng mềm, xốp nằm bên trong thân cây hoặc dưới vỏ trái cây; cũng dùng để chỉ phần cốt lõi hoặc quan trọng nhất của một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lõi/cốt lõi' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khoa học, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Không nhầm với 'hạt cứng' (pit) của trái cây.

Examples

The orange had a thick layer of pith under its skin.

Quả cam có một lớp **lõi** dày dưới vỏ.

Scientists studied the pith of the plant stem.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu **lõi** của thân cây.

Her speech went straight to the pith of the problem.

Bài phát biểu của cô ấy đi thẳng vào **cốt lõi** của vấn đề.

You can remove the bitter pith from inside a lemon before using it in recipes.

Bạn có thể loại bỏ **lõi** đắng bên trong quả chanh trước khi dùng nó trong công thức.

The book's conclusion captured the pith of what the author wanted to say.

Phần kết của cuốn sách đã nêu lên được **cốt lõi** mà tác giả muốn truyền đạt.

He summed up the situation in a few words that really got to the pith of the matter.

Anh ấy đã tóm tắt **cốt lõi** của tình huống trong vài từ rất súc tích.