Herhangi bir kelime yazın!

"pitch up" in Vietnamese

xuất hiện (thân mật)đến nơi (không trang trọng)

Definition

Cách nói không trang trọng trong tiếng Anh Anh, có nghĩa là đến đâu đó, thường là bất ngờ hoặc không lên kế hoạch trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng thân mật trong tiếng Anh Anh, tương tự 'show up'. Thường áp dụng cho người hoặc vật ('pitch up at the party', 'he pitched up late'). Ít dùng trong tiếng Anh Mỹ. Hàm ý không báo trước hoặc không lên kế hoạch.

Examples

She always pitches up late to meetings.

Cô ấy luôn **xuất hiện** muộn trong các cuộc họp.

We didn't expect so many people to pitch up at the event.

Chúng tôi không ngờ nhiều người lại **xuất hiện** ở sự kiện.

You can pitch up at any time, no problem.

Bạn có thể **đến** bất cứ lúc nào, không sao cả.

He just pitched up with a suitcase and asked to stay the night.

Anh ấy chỉ đơn giản **xuất hiện** với một chiếc vali và xin ngủ lại qua đêm.

If you pitch up without calling, you might not find anyone home.

Nếu bạn **đến** mà không gọi trước, có thể không ai ở nhà.

Lots of people just pitched up at the festival hoping for spare tickets.

Rất nhiều người chỉ **xuất hiện** ở lễ hội mong có vé dư.