"piss on" in Vietnamese
Definition
Đi tiểu lên ai đó hoặc vật gì đó (thô tục). Cũng dùng nghĩa bóng để chỉ sự khinh thường lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thô tục và xúc phạm, thường chỉ dùng khi tức giận hoặc khinh thường ('piss on your dreams'). Dùng tiếng lóng chứ không dùng trong hoàn cảnh lịch sự.
Examples
He threatened to piss on my shoes if I didn't move.
Anh ta dọa sẽ **đi tiểu lên** giày tôi nếu tôi không tránh.
Never piss on your own team.
Đừng bao giờ **đi tiểu lên** đội của mình.
The dog ran over and pissed on the tree.
Con chó chạy đến và **đi tiểu lên** cây.
Don't let people piss on your dreams just because they failed theirs.
Đừng để ai đó **xem thường** giấc mơ của bạn chỉ vì họ đã thất bại.
He totally pissed on my idea during the meeting and everyone laughed.
Anh ấy hoàn toàn **coi thường** ý tưởng của tôi trong cuộc họp và mọi người đều cười.
If you really want to make him mad, just piss on his offer in front of everyone.
Nếu bạn thực sự muốn làm anh ấy nổi giận, chỉ cần **xem thường** đề nghị của anh ấy trước mặt mọi người.