Herhangi bir kelime yazın!

"pique" in Vietnamese

kích thíchlàm phật ý

Definition

Làm cho ai đó cảm thấy thích thú, tò mò hoặc bị phật ý, khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính trang trọng, thường dùng trong văn viết. 'pique curiosity' là làm ai đó tò mò; 'pique someone's pride' là làm tự ái.

Examples

Her remark seemed to pique his interest.

Có vẻ như lời nhận xét của cô ấy đã **kích thích** sự quan tâm của anh ta.

Don't pique your brother by teasing him.

Đừng **làm phật ý** em trai của bạn bằng cách trêu chọc nó.

His pride was piqued by her criticism.

Lòng tự trọng của anh ấy đã bị **tổn thương** bởi lời chỉ trích của cô ấy.

She left the meeting in a fit of pique.

Cô ấy rời khỏi cuộc họp vì một cơn **bực tức**.

That advert really piqued my curiosity.

Quảng cáo đó thực sự đã **kích thích** sự tò mò của tôi.

Try not to let silly comments pique you.

Đừng để những bình luận ngớ ngẩn **làm phật ý** bạn.