Herhangi bir kelime yazın!

"pipelines" in Vietnamese

đường ống dẫnquy trình (chuỗi công việc)

Definition

Đường ống dẫn là hệ thống ống dài dùng để truyền tải chất lỏng hoặc khí đi xa. Ngoài ra, từ này cũng chỉ chuỗi các bước hoặc quy trình di chuyển thông tin hoặc vật liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vận chuyển dầu, khí hoặc nước. Trong kinh doanh/công nghệ, "pipeline" là chuỗi công việc hoặc dự án (‘sales pipeline’). Không dùng cho ống nước gia đình (dùng ‘ống’).

Examples

Oil pipelines can cross entire countries.

Các **đường ống dẫn** dầu có thể băng qua cả quốc gia.

Water travels through underground pipelines to reach the city.

Nước di chuyển qua các **đường ống dẫn** ngầm để đến thành phố.

Engineers inspect the pipelines for leaks.

Kỹ sư kiểm tra các **đường ống dẫn** xem có bị rò rỉ không.

Several new pipelines are under construction to supply natural gas to more regions.

Hiện có một số **đường ống dẫn** mới đang xây dựng để cung cấp khí tự nhiên cho nhiều vùng hơn.

There are multiple projects in the company’s hiring pipeline right now.

Hiện có nhiều dự án trong **quy trình** tuyển dụng của công ty.

Software developers often automate their deployment pipelines to save time and reduce errors.

Lập trình viên thường tự động hóa **quy trình triển khai** để tiết kiệm thời gian và giảm lỗi.