Herhangi bir kelime yazın!

"pinstripes" in Vietnamese

sọc nhỏ

Definition

Sọc nhỏ là những đường kẻ rất mảnh và sáng, chạy song song nhau, thường thấy trên áo vest hoặc vải may mặc. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ kiểu trang phục này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực thời trang, nhất là âu phục nam. Cũng được dùng để chỉ đồng phục thể thao (như bóng chày). Không nên nhầm với sọc bản to hoặc vải caro.

Examples

He wore a suit with pinstripes to the meeting.

Anh ấy mặc bộ vest có **sọc nhỏ** đến cuộc họp.

Many baseball teams wear pinstripes on their uniforms.

Nhiều đội bóng chày mặc đồng phục có **sọc nhỏ**.

The pinstripes on this fabric are barely visible.

Các **sọc nhỏ** trên vải này hầu như không nhìn thấy.

Classic New York style means a navy suit with sharp pinstripes.

Phong cách New York cổ điển là bộ vest xanh hải quân với **sọc nhỏ** nổi bật.

He always looks sharp in those grey pinstripes.

Anh ấy luôn trông rất bảnh khi mặc vest **sọc nhỏ** xám.

Are pinstripes making a comeback in men's fashion this year?

Năm nay, **sọc nhỏ** đang trở lại xu hướng thời trang nam phải không?