"pinstripe" in Vietnamese
Definition
Sọc mảnh là những đường kẻ nhỏ, song song với nhau, thường xuất hiện trên vải dùng may vest. Từ này cũng chỉ trang phục có họa tiết này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pinstripe' thường dùng khi nói đến vest công sở, đặc biệt là vest tối màu với sọc sáng mảnh. Thường đi với 'pinstripe suit' và 'pinstripe fabric'. Ở Mỹ, dạng số nhiều 'pinstripes' chỉ cả hoạ tiết.
Examples
He wore a pinstripe suit to the interview.
Anh ấy mặc vest **sọc mảnh** khi đi phỏng vấn.
The fabric has a blue pinstripe pattern.
Vải này có họa tiết **sọc mảnh** màu xanh.
A classic pinstripe is usually white on dark material.
**Sọc mảnh** cổ điển thường là trắng trên nền vải tối màu.
Wall Street bankers are famous for wearing pinstripes.
Những người làm ngân hàng ở Wall Street nổi tiếng với trang phục **sọc mảnh**.
I love the sharp look of a pinstripe jacket with jeans.
Tôi thích vẻ sắc nét của áo khoác **sọc mảnh** khi phối với quần jean.
Baseball teams like the Yankees have pinstripes on their uniforms.
Các đội bóng chày như Yankees có **sọc mảnh** trên đồng phục.