Herhangi bir kelime yazın!

"pinpointing" in Vietnamese

xác định chính xáckhoanh vùng chính xác

Definition

Hành động xác định hoặc tìm ra điều gì đó một cách rất chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc điều tra. Hay đi với các từ như 'nguyên nhân', 'vị trí', 'vấn đề', 'thời gian'. Nhấn mạnh sự xác định chính xác, không phải đoán chừng.

Examples

She is pinpointing the exact cause of the problem.

Cô ấy đang **xác định chính xác** nguyên nhân của vấn đề.

He is good at pinpointing important details.

Anh ấy rất giỏi trong việc **xác định chính xác** các chi tiết quan trọng.

The scientist is pinpointing the location of the signal.

Nhà khoa học đang **xác định chính xác** vị trí của tín hiệu.

We're having trouble pinpointing where the leak is coming from.

Chúng tôi gặp khó khăn trong việc **xác định chính xác** nơi rò rỉ xuất phát.

Thanks for pinpointing what was wrong with my computer so quickly.

Cảm ơn bạn đã **xác định chính xác** vấn đề với máy tính của tôi thật nhanh chóng.

The detective spent months pinpointing the suspect’s movements.

Thám tử đã mất vài tháng **xác định chính xác** các di chuyển của nghi phạm.