Herhangi bir kelime yazın!

"pingo" in Indonesian

tí giọtchút xíuđứa trẻ nghịch ngợm (khẩu ngữ)

Definition

Một giọt chất lỏng rất nhỏ; cũng có thể chỉ một lượng cực kỳ ít hoặc một đứa trẻ nghịch ngợm (tục ngữ).

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ‘không còn một chút nào’ để nhấn mạnh không còn gì. Nghĩa đứa trẻ nghịch chỉ dùng trong văn nói, thân mật.

Examples

There was just a pingo of milk left in the bottle.

Trong chai chỉ còn một **tí giọt** sữa.

A pingo of water fell on my hand.

Một **tí giọt** nước rơi vào tay tôi.

He didn't have a pingo of patience left.

Anh ấy không còn **chút xíu** kiên nhẫn nào nữa.

Can you add just a pingo of salt to the soup?

Bạn có thể thêm một **tí giọt** muối vào súp không?

That kid is such a pingo, always running around getting into trouble.

Đứa bé đó đúng là một **đứa trẻ nghịch ngợm**, lúc nào cũng chạy quanh, gây rối.

Not even a pingo of light entered the dark room.

Không một **chút xíu** ánh sáng lọt vào phòng tối.