"pinches" in Vietnamese
Definition
“Nhúm” là lượng nhỏ một thứ gì đó lấy bằng hai ngón tay (như muối), hoặc động tác nhẹ nhàng véo bằng ngón tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nấu ăn, ‘two pinches of salt’ là hai nhúm muối. Có thể dùng chỉ hành động véo nhẹ ai đó. Không nên nhầm lẫn với ‘punches’ (đấm).
Examples
She added two pinches of salt to the soup.
Cô ấy thêm hai **nhúm** muối vào súp.
The baby giggled when his sister gave him gentle pinches.
Em bé cười khúc khích khi chị gái **véo nhẹ** bé.
Please use only a few pinches of pepper in the recipe.
Hãy chỉ dùng vài **nhúm** tiêu cho công thức này nhé.
He gave his friend playful pinches on the arm.
Anh ấy **véo nhẹ** vào tay bạn một cách đùa giỡn.
Sometimes, recipes just need a few quick pinches of this and that.
Đôi khi, công thức chỉ cần vài **nhúm** mỗi thứ này nọ.
After multiple pinches, the dough finally had enough salt.
Sau nhiều lần thêm **nhúm**, bột cuối cùng đã đủ muối.