Herhangi bir kelime yazın!

"pinchbeck" in Vietnamese

pinchbeckhợp kim giả vàngđồ giả

Definition

Pinchbeck là loại hợp kim trông giống vàng nhưng thực ra không có giá trị nhiều. Từ này cũng dùng để chỉ những thứ giả, chỉ giả vờ như có giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Pinchbeck’ chủ yếu xuất hiện trong văn viết, văn học hoặc khi châm biếm thứ gì đó là giả. Không nhầm lẫn với đồ mạ vàng (gold-plated); pinchbeck là hoàn toàn không có vàng.

Examples

This necklace is made of pinchbeck, not real gold.

Chiếc vòng cổ này được làm từ **pinchbeck**, không phải vàng thật.

People often bought pinchbeck jewelry in the 18th century.

Vào thế kỷ 18, người ta thường mua đồ trang sức **pinchbeck**.

His throne was nothing more than a pinchbeck display of power.

Ngai vàng của anh ta chẳng qua chỉ là màn phô diễn quyền lực **pinchbeck**.

She wore a ring of pinchbeck and everyone thought it was real gold.

Cô ấy đeo một chiếc nhẫn **pinchbeck** và ai cũng tưởng là vàng thật.

He called the politician's promises nothing but pinchbeck hopes.

Anh ta gọi những lời hứa của chính trị gia chỉ là những hy vọng **pinchbeck** mà thôi.

The show was entertaining, but its glamour was pure pinchbeck.

Buổi diễn rất thú vị, nhưng vẻ hào nhoáng hoàn toàn là **pinchbeck**.