Herhangi bir kelime yazın!

"pin on" in Vietnamese

ghim vàođổ lỗi cho

Definition

Gắn thứ gì đó lên vải hoặc bề mặt bằng ghim; cũng có thể chỉ việc đổ lỗi hoặc gán trách nhiệm cho ai đó, thường là không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói đến việc gắn huy hiệu, hoa hoặc giấy ghi chú. Nghĩa bóng 'pin the blame on' là đổ lỗi. Không nhầm với 'depend on'.

Examples

Please pin on your name tag before entering.

Vui lòng **ghim vào** thẻ tên của bạn trước khi vào.

She likes to pin on flowers to her dress.

Cô ấy thích **ghim vào** hoa lên váy của mình.

He tried to pin on the blame for the mistake.

Anh ấy cố **đổ lỗi cho** người khác về sai lầm đó.

Could you pin on this badge for me? My hands are full.

Bạn có thể **ghim vào** chiếc huy hiệu này cho tôi được không? Tay tôi đang bận.

They always try to pin on extra chores whenever someone is late.

Họ luôn cố **giao thêm việc** bất cứ khi nào ai đó đến muộn.

Don’t let them pin on their problems to you.

Đừng để họ **đổ lỗi cho** bạn về những vấn đề của họ.