Herhangi bir kelime yazın!

"pillory" in Vietnamese

cổ đònchỉ trích công khai

Definition

Cổ đòn là một khung gỗ xưa dùng để khóa đầu và tay phạm nhân, nhằm bêu xấu trước mọi người. Ngoài ra, còn chỉ việc chỉ trích hay làm nhục ai đó công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc ẩn dụ. Động từ hay xuất hiện trong báo chí, văn phong trang trọng; 'to be pilloried for something' nghĩa là bị phê phán gay gắt công khai. Không dùng trong giao tiếp thân mật. Không nhầm với 'mock' (chỉ chế nhạo).

Examples

In old times, criminals were put in the pillory in the town square.

Ngày xưa, tội phạm bị đặt vào **cổ đòn** giữa quảng trường.

The newspaper pilloried the mayor for his actions.

Tờ báo đã **chỉ trích công khai** thị trưởng vì hành động của ông ấy.

He was pilloried online for his mistake.

Anh ấy đã bị **chỉ trích công khai** trên mạng vì sai lầm của mình.

Her unpopular opinion was quickly pilloried by social media users.

Ý kiến không được ưa thích của cô ấy nhanh chóng bị người dùng mạng xã hội **chỉ trích công khai**.

Critics lined up to pillory the new policy as unfair.

Các nhà phê bình đã xếp hàng để **chỉ trích công khai** chính sách mới là không công bằng.

Back in history, being put in the pillory was both punishment and public humiliation.

Trong lịch sử, bị đưa vào **cổ đòn** vừa là hình phạt vừa là nỗi nhục công khai.