"pillars" in Vietnamese
Definition
Một cấu trúc thẳng đứng cao giúp đỡ tòa nhà hoặc công trình. Ngoài ra, còn chỉ phần quan trọng, nòng cốt của một hệ thống hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Vừa dùng cho kiến trúc lẫn nghĩa bóng như 'trụ cột của xã hội'. Không nên nhầm với 'cột' trong bảng biểu hoặc văn bản.
Examples
The pillars hold up the roof of the temple.
Mái của ngôi đền được chống đỡ bởi các **cột**.
There are four pillars at the entrance.
Có bốn **cột** ở lối vào.
The bridge stands on strong pillars.
Cây cầu đứng trên những **trụ cột** vững chắc.
Education and honesty are the two main pillars of his success.
Giáo dục và trung thực là hai **trụ cột** chính của thành công của anh ấy.
Those old stone pillars have been there for centuries.
Những **cột đá** cũ đó đã ở đó hàng thế kỷ.
Trust and respect are the real pillars of any good relationship.
Sự tin tưởng và tôn trọng là hai **trụ cột** thực sự của bất kỳ mối quan hệ tốt đẹp nào.