Herhangi bir kelime yazın!

"pile out" in Vietnamese

đổ ra (cùng lúc)

Definition

Rời khỏi nơi nào đó một cách nhanh chóng và cùng một lúc với nhiều người, thường khá vội vàng hoặc lộn xộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, hay áp dụng cho nhóm người ra khỏi nơi kín như phòng, xe buýt. Có cảm giác vội vàng, lộn xộn hoặc hứng khởi. Không dùng cho cá nhân.

Examples

The kids pile out of the bus after school.

Lũ trẻ **đổ ra** khỏi xe buýt sau giờ học.

People piled out of the small room when the fire alarm rang.

Mọi người **đổ ra** khỏi phòng nhỏ khi chuông báo cháy reo lên.

After the movie, everyone piled out of the theater.

Sau phim, mọi người **đổ ra** khỏi rạp chiếu phim.

As soon as the doors opened, the crowd piled out onto the street.

Vừa khi cửa mở ra, đám đông **đổ ra** ngoài phố.

The fans piled out of the stadium celebrating their team's big win.

Các cổ động viên **đổ ra** khỏi sân vận động để ăn mừng chiến thắng lớn của đội mình.

"Alright, everyone, time to pile out!" the teacher shouted when the bell rang.

"Được rồi, mọi người, đến giờ **đổ ra ngoài** rồi!" cô giáo hét lên khi chuông reo.