Herhangi bir kelime yazın!

"pile in" in Vietnamese

chen chúc vàoùa vào

Definition

Một nhóm người vào đâu đó cùng lúc một cách vội vàng hoặc chật chội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nhóm người hoặc động vật, không dùng cho một cá nhân. Mang sắc thái thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The kids piled in to the car for the trip.

Lũ trẻ **chen chúc vào** xe để đi chơi.

Fans piled in to the stadium when the gates opened.

Khi cổng mở ra, người hâm mộ **ùa vào** sân vận động.

Everyone piled in to the elevator at once.

Mọi người **chen chúc vào** thang máy cùng lúc.

As soon as the bus doors opened, people started to pile in.

Ngay khi cửa xe buýt mở, mọi người đã bắt đầu **ùa vào**.

After the movie, we all piled in to Joe’s tiny car to go for ice cream.

Sau khi phim kết thúc, tất cả chúng tôi **chen chúc vào** chiếc ô tô nhỏ của Joe để đi ăn kem.

Let’s pile in and see if we all fit!

Mọi người **chen chúc vào thử xem** chúng ta có vừa không nhé!