"pigpen" in Vietnamese
chuồng lợnnơi bừa bộn bẩn thỉu
Definition
Nơi nuôi nhốt heo hoặc dùng để chỉ một chỗ rất bẩn và bừa bộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'chuồng lợn' cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng về sự bừa bộn, không nên dùng trong văn bản chính thức.
Examples
The pigs live in the pigpen behind the barn.
Những con lợn sống trong **chuồng lợn** phía sau chuồng.
Your room looks like a pigpen!
Phòng của bạn trông như **chuồng lợn** vậy!
They cleaned the pigpen every morning.
Họ dọn **chuồng lợn** mỗi sáng.
After the party, the kitchen was a total pigpen.
Sau bữa tiệc, bếp thành một **chuồng lợn** thực sự.
Don’t leave your stuff everywhere—this isn’t a pigpen!
Đừng bày đồ đạc lung tung—đây không phải **chuồng lợn**!
The old pigpen fell apart after years of neglect.
**Chuồng lợn** cũ đổ nát sau nhiều năm bỏ hoang.