Herhangi bir kelime yazın!

"piddly" in Vietnamese

nhỏ xíuchẳng đáng kể

Definition

Chỉ thứ gì đó rất nhỏ, không đáng kể hoặc không đủ quan trọng để quan tâm; thường dùng cho số tiền, vấn đề, hoặc những thứ vặt vãnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, có thể nghe hơi coi thường hoặc đùa cợt. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ nhặt; nên cân nhắc khi nói để không làm mất lòng.

Examples

I got a piddly raise at work this year.

Năm nay tôi được tăng lương **nhỏ xíu** ở công ty.

The prize money was pretty piddly.

Tiền thưởng đúng là **chẳng đáng kể**.

He gave me a piddly excuse for being late.

Anh ta đưa ra một lời xin lỗi **chẳng đáng kể** vì đến muộn.

We waited two hours just for a piddly slice of cake.

Chúng tôi chờ hai tiếng chỉ để nhận một miếng bánh **nhỏ xíu**.

That was a piddly problem compared to what happened next.

Đó chỉ là một vấn đề **nhỏ xíu** so với những gì xảy ra tiếp theo.

Honestly, that's a piddly amount to haggle over.

Thật sự, đó là một số tiền **chẳng đáng kể** để mặc cả.