Herhangi bir kelime yazın!

"pickpocket" in Vietnamese

kẻ móc túi

Definition

Người chuyên ăn trộm tiền hoặc đồ quý giá từ túi, ví của người khác ở những nơi đông người mà không bị phát hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ móc túi' chỉ dùng cho loại trộm tinh vi ở nơi đông người; phổ biến trong cảnh báo an toàn hoặc du lịch. Không dùng như động từ.

Examples

A pickpocket stole my wallet on the bus.

Một **kẻ móc túi** đã lấy trộm ví của tôi trên xe buýt.

Be careful, there might be a pickpocket in the crowd.

Cẩn thận nhé, có thể có **kẻ móc túi** trong đám đông.

The police caught the pickpocket at the market.

Cảnh sát đã bắt được **kẻ móc túi** ở chợ.

Watch your bag—pickpockets are really quick in this area.

Hãy chú ý túi của bạn—**kẻ móc túi** ở khu vực này rất nhanh tay.

She realized a pickpocket had taken her phone only after she left the train.

Cô ấy chỉ nhận ra **kẻ móc túi** đã lấy điện thoại của mình sau khi rời tàu.

Tourists are often targets for pickpockets in busy tourist spots.

Khách du lịch thường là mục tiêu của **kẻ móc túi** ở các điểm tham quan đông đúc.