Herhangi bir kelime yazın!

"picker" in Vietnamese

người háicông cụ chọn

Definition

Người hái là người hoặc thiết bị dùng để chọn hoặc thu hoạch các vật, thường là trái cây, rau củ bằng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Picker' thường dùng cho người hái trái, rau hoặc người chọn hàng trong kho; trong công nghệ, là công cụ chọn như 'date picker'. Không nhầm với 'picker-upper' (dọn dẹp) hay 'pickpocket' (kẻ móc túi).

Examples

The picker collects apples from the orchard.

**Người hái** thu hoạch táo từ vườn cây.

She works as a picker during the summer.

Cô ấy làm **người hái** vào mùa hè.

A date picker helps you select a date on the website.

**Công cụ chọn ngày** giúp bạn chọn ngày trên trang web.

We hired extra pickers for the strawberry harvest.

Chúng tôi đã thuê thêm **người hái** cho mùa thu hoạch dâu tây.

There's a color picker in most graphic design software.

Phần lớn phần mềm thiết kế đồ họa đều có **công cụ chọn màu**.

The best cherry pickers are quick and careful.

Những **người hái** anh đào giỏi nhất đều nhanh nhẹn và cẩn thận.