"pick yourself up" in Vietnamese
Definition
Khi gặp khó khăn hoặc vấp ngã, lấy lại tinh thần hay đứng lên để tiếp tục cố gắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để động viên bản thân hoặc người khác khi gặp thất bại, cả nghĩa đen (bị ngã) và nghĩa bóng (bị nản chí). Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, hỗ trợ.
Examples
If you fall, just pick yourself up and try again.
Nếu bạn ngã, chỉ cần **tự đứng dậy** và thử lại.
It's important to pick yourself up after making mistakes.
Sau khi mắc sai lầm, điều quan trọng là phải **vực dậy tinh thần**.
She learned to pick herself up whenever things went wrong.
Cô ấy học cách **vực dậy tinh thần** mỗi khi mọi thứ không suôn sẻ.
Sometimes life knocks you down, but you have to pick yourself up and keep moving forward.
Đôi khi cuộc sống quật ngã bạn, nhưng bạn phải **vực dậy tinh thần** và tiếp tục bước về phía trước.
After losing his job, it took him a while to pick himself up, but he eventually found a new path.
Sau khi mất việc, anh ấy mất một thời gian để **vực dậy tinh thần**, nhưng cuối cùng cũng tìm được con đường mới.
No matter how many times you fail, just pick yourself up and try once more.
Dù bạn thất bại bao nhiêu lần, chỉ cần **vực dậy tinh thần** và thử lại một lần nữa.