"pick up" in Vietnamese
Definition
'Pick up' có thể là nhặt một vật lên, đón ai đó, trả lời điện thoại, học một điều gì đó nhanh chóng hoặc bắt chuyện làm quen một cách tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cần chú ý dùng sao cho đúng ngữ cảnh. Thường gặp như 'pick up the phone', 'pick up groceries', 'pick up a language', 'pick up someone'. Khi dùng với ý làm quen trong tình cảm có thể bị coi là khiếm nhã.
Examples
Can you pick up the pen from the floor?
Bạn có thể **nhặt lên** cây bút dưới sàn không?
I will pick up my sister from the airport.
Tôi sẽ **đón** em gái tôi ở sân bay.
Please pick up the phone when it rings.
Khi điện thoại reo thì làm ơn **nghe máy** nhé.
Kids can often pick up a new language just by playing with others.
Trẻ con thường có thể **học lỏm** một ngôn ngữ mới chỉ bằng cách chơi với bạn.
I’ll pick up some groceries on my way home.
Trên đường về nhà tôi sẽ **mua** ít đồ ăn.
He tried to pick up a girl at the party, but she wasn’t interested.
Anh ấy đã cố **tán tỉnh** một cô gái ở bữa tiệc nhưng cô ấy không quan tâm.