Herhangi bir kelime yazın!

"pick up the tab" in Vietnamese

thanh toán hóa đơntrả cho cả nhóm

Definition

Trả toàn bộ hóa đơn tại nhà hàng, quán cà phê hay nơi tương tự, thường là cho cả nhóm người. Người trả sẽ chịu chi phí cho tất cả mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng không trang trọng ở nhà hàng/quán nước. Thể hiện ý muốn chiêu đãi hay thể hiện sự hào phóng. Đừng nhầm với nghĩa 'nhặt lên' hay chỉ 'hóa đơn'.

Examples

I will pick up the tab for dinner tonight.

Tối nay tôi sẽ **thanh toán hóa đơn** bữa tối.

She offered to pick up the tab at the café.

Cô ấy đề nghị sẽ **thanh toán hóa đơn** ở quán cà phê.

Who’s going to pick up the tab for lunch?

Ai sẽ **trả hóa đơn** bữa trưa đây?

Don’t worry about it—I’ll pick up the tab this time.

Đừng lo—lần này tôi sẽ **thanh toán hóa đơn**.

He always insists on picking up the tab when we go out.

Mỗi lần đi chơi, anh ấy luôn **muốn thanh toán hóa đơn** cho mọi người.

The boss said the company would pick up the tab for our team lunch.

Sếp nói công ty sẽ **thanh toán hóa đơn** cho bữa trưa nhóm của chúng ta.