Herhangi bir kelime yazın!

"pick up the pieces" in Vietnamese

vực dậylàm lại cuộc đời

Definition

Sau biến cố, cố gắng phục hồi lại cuộc sống hoặc tiếp tục tiến về phía trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi phục hồi tinh thần hoặc vật chất sau biến cố, không dùng cho nghĩa đen. Thường đi với "sau khi" một việc gì đó.

Examples

After the accident, it took time to pick up the pieces of his life.

Sau tai nạn, anh ấy đã mất thời gian để **vực dậy** cuộc đời mình.

She is trying to pick up the pieces after losing her job.

Sau khi mất việc, cô ấy đang cố **làm lại cuộc đời**.

The community worked together to pick up the pieces after the storm.

Sau cơn bão, cộng đồng đã cùng nhau **vực dậy**.

It's been tough, but I'm slowly learning to pick up the pieces.

Rất khó khăn, nhưng tôi đang dần học cách **vực dậy**.

After their breakup, he didn't know how to pick up the pieces at first.

Sau chia tay, ban đầu anh ấy không biết **làm lại cuộc đời** như thế nào.

We all have to pick up the pieces and move on sooner or later.

Sớm muộn gì ai cũng phải **vực dậy** và bước tiếp.